Sự kiện chính
Mateo Burdisso(Reason:No penalty confirmed)
10'
Mateo Burdisso
45'
Osmar Fernandez
Jeremias Perez Tica
63'
Maikel Reyes
Hancel Batalla
63'
Edison Fernando Vega Obando
65'
69'
Jose Monaga
Carlos Alexi Arboleda Ruiz
Anthony Alvarez
Juan Enrique Nazareno
77'
78'
Orlin Peter Quinonez Ayovi
81'
Jean Carlos Humanante Vargas
Jostin Bravo
81'
David Caicedo
Wilter Ayoví
Erick Zuniga
Carlos Andres Cuero Quinonez
90'
Janus Guillermo Vivar Estrella
Brahian Cuello
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Delfin SC vs Libertad FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 17.7 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 5 | Phạt góc | 2.3 | 4.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 9 | 13.7 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 41% | 47.9% | TL kiểm soát bóng | 45.7% |
Delfin SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Libertad FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 6
- 8
- 16
- 22
- 23
- 22
- 13
- 14
- 25
- 20
- 14
- 15
- 15
- 10
- 17
- 18
- 10
- 15
- 19
- 18
- 22
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Delfin SC (55 Trận đấu) | Libertad FC (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 8 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 3 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 14 | 8 | 4 |
Cập nhật
03/09/2025 07:00

