Sự kiện chính
8'
Denilson Bolanos
Carlos Alexi Arboleda Ruiz
45'
Jose Monaga
Ángel Quinonez
46'
48'
Alfonso Barco
56'
Romario Javier Caicedo Ante(Reason:Penalty cancelled)
Denilson Bolanos
62'
Ivan Frangoy Zambrano Vera
69'
Wilter Ayoví(Reason:Penalty awarded)
73'
Eber Edison Caicedo Peralta
76'
77'
Maicon Stiven Solis Arroyo
Alexander Gonzalez
Diego Avila
Wilter Ayoví
84'
90'
Facundo Castelli(Reason:Penalty awarded)
90'
Luis Fernando Leon Bermeo
90'
Ronny Borja
Facundo Castelli
90'
Jose Angulo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Libertad FC vs Club Sport Emelec đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 1.1 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 6.7 | Phạt góc | 8 | 5.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 14 | 12 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 49.5% | TL kiểm soát bóng | 62% | 49.1% | TL kiểm soát bóng | 53.2% |
Libertad FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Sport Emelec
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 0
- 10
- 13
- 21
- 27
- 21
- 13
- 17
- 22
- 19
- 22
- 18
- 20
- 10
- 4
- 13
- 13
- 16
- 20
- 24
- 18
- 16
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Libertad FC (52 Trận đấu) | Club Sport Emelec (51 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 7 | 7 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 4 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 7 | 4 | 5 | 8 |
Cập nhật
04/08/2025 10:00

