Sự kiện chính
15'
Joaquin Valiente(Reason:Goal awarded)
17'
Janner Hitcler Corozo Alman
33'
Miguel Enrique Parrales Vera
Raul Octavio Rivero Falero
45'
46'
Bruno Caicedo
Bryan Quinonez
Dixon Jair Arroyo Espinoza
Jean Carlos Montano Valencia
46'
68'
Michael Bermudez
Bruno Caicedo
Gaston Matias Campi
69'
71'
Octavio Bianchi
Valentin Burgoa
71'
Marcos Pedro Mejia Me
Alan Olinick
Leonai Souza de Almeida
Jhonny Raul Quinonez Ruiz
74'
Byron David Castillo Segura
Braian Oyola
74'
77'
Nixon Molina
Gabriel Jhon Cortez
Joaquin Valiente
81'
87'
Ramiro Braian Luna
Sergio Vasquez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Barcelona SC(ECU) vs Orense SC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 0.8 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 3 | Phạt góc | 8.7 | 4.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 16.3 | 11.7 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 58.3% | 53.6% | TL kiểm soát bóng | 55.5% |
Barcelona SC(ECU)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Orense SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 11
- 10
- 16
- 34
- 13
- 13
- 13
- 10
- 30
- 21
- 8
- 7
- 17
- 9
- 25
- 19
- 25
- 29
- 14
- 14
- 8
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Barcelona SC(ECU) (52 Trận đấu) | Orense SC (51 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 5 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 6 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 2 | 8 |
Cập nhật
03/08/2025 09:59

