Sự kiện chính
Yerlin Quinonez
17'
Denilson Bolanos
37'
39'
48'
Eber Edison Caicedo Peralta
53'
57'
Agustin Gomez
59'
Ivan Mateo Piedra Zaputt
Eugenio Raggio
59'
Lucas Mancinelli
Jorge Antonio Ordonez Galarce
Agustin Gomez
60'
67'
Nicolas Leguizamon
Jeremy Chacon
Wilter Ayoví
74'
Ángel Quinonez
Wilter Ayoví
75'
David Caicedo
Eber Edison Caicedo Peralta
75'
76'
Cristian Tobar
81'
Mateo Maccari
Luis Estupiñán
Wagner Bardales
Denilson Bolanos
82'
Ariel Garcia
Jose Monaga
82'
Jean Carlos Humanante Vargas
Jostin Bravo
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Libertad FC vs Deportivo Cuenca đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.5 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 12 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.7 | 6.1 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 7.3 | 13.3 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 48% | 51.7% | TL kiểm soát bóng | 49.3% |
Libertad FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportivo Cuenca
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 17
- 11
- 17
- 26
- 22
- 16
- 8
- 19
- 8
- 16
- 25
- 17
- 17
- 7
- 10
- 10
- 17
- 15
- 12
- 33
- 15
- 15
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Libertad FC (47 Trận đấu) | Deportivo Cuenca (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 1 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 7 | 4 | 3 | 5 |
Cập nhật
06/07/2025 07:00

