Sự kiện chính
37'
46'
Alexander Dominguez
Gonzalo Valle
51'
Bryan Ramirez
59'
Osmar Fernandez
Mateo Levato
66'
Jean Carlos Estacio Nazareno
Maikel Reyes
66'
Hancel Batalla
Juan Enrique Nazareno
66'
68'
Edison Fernando Vega Obando
69'
74'
Jeison Medina
Alexander Antonio Alvarado Carriel
74'
Yeltzin Erique
Michael Steveen Estrada Martínez
Nahuel Gallardo
75'
Gianni Cagua
Jeremias Perez Tica
79'
Edilson Cabeza(Reason:Card changed)
83'
Edilson Cabeza
86'
86'
87'
87'
87'
Paul Duran
Lisandro Alzugaray
87'
Lautaro Tello
Bryan Ramirez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Delfin SC vs LDU Quito đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 | 4.3 | Phạt góc | 5.7 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 20.7 | Phạm lỗi | 15.7 | 15.5 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 41% | TL kiểm soát bóng | 57.7% | 44.7% | TL kiểm soát bóng | 55.5% |
Delfin SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
LDU Quito
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 12
- 10
- 17
- 20
- 19
- 20
- 12
- 12
- 14
- 25
- 24
- 9
- 13
- 13
- 10
- 19
- 13
- 13
- 10
- 19
- 17
- 23
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Delfin SC (48 Trận đấu) | LDU Quito (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 12 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 13 | 1 | 5 |
Cập nhật 07/07/2025 10:00




