Sự kiện chính
22'
Edison Gruezo
Angelo Mina
46'
Bruno Miranda
Ariel Almagro
46'
50'
56'
56'
Jose Marrufo(Reason:Goal Disallowed - Foul)
56'
Cristhoper Zambrano
Renny Jaramillo
60'
61'
Jordan Nazareno
67'
Oscar Pepinos
Luis Angel Cano Quintana
72'
73'
Angel Alexander Ledesma Felix
Maximiliano Juambeltz
73'
Leroy Janpol Morales Napa
Federico Paz
74'
Ulises Ciccioli
77'
Daniel Alberto Patino Mencias
John Ontaneda
78'
82'
Martin Tello
Pablo Gonzalez
88'
Tono Espinoza
Jordan Nazareno
88'
Nahuel Arena
Bryan Caicedo
89'
90'
Jose Marrufo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng SD Aucas vs Macara đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.3 | 4.3 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 14.7 | 11.7 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 57.7% | TL kiểm soát bóng | 41.7% | 53.8% | TL kiểm soát bóng | 46% |
SD Aucas
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Macara
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 12
- 20
- 15
- 17
- 20
- 17
- 17
- 17
- 22
- 17
- 15
- 12
- 15
- 21
- 27
- 19
- 15
- 10
- 10
- 6
- 17
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SD Aucas (47 Trận đấu) | Macara (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 5 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 6 | 5 |
Cập nhật 07/07/2025 07:00




