Sự kiện chính
29'
Carlos Alexi Arboleda Ruiz
44'
Ivan Frangoy Zambrano Vera(Reason:Penalty awarded)
45'
Wilter Ayoví
Gian Nardelli
65'
Christian Larotonda
75'
Rafael Monti Azpiazu
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Cuniburo FC vs Libertad FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 19.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 17.8 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 9.3 | 4.2 | Phạt góc | 6.3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 13.7 | 9.2 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 40% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 41% | TL kiểm soát bóng | 51.3% |
Cuniburo FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Libertad FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 9
- 10
- 11
- 17
- 25
- 25
- 18
- 12
- 18
- 20
- 16
- 5
- 15
- 20
- 10
- 15
- 12
- 15
- 12
- 22
- 33
- 22
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cuniburo FC (14 Trận đấu) | Libertad FC (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 7 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 7 | 4 |
Cập nhật
04/06/2025 07:01

