Sự kiện chính
28'
36'
Jeong Yong Hee
46'
Felipe Saraiva de Souza Silva
Chae joon Park
Si-hoo Hong
Jo Seong Joon
46'
46'
Jeferson Ferreira
Woo bin Kim
Lee Sang Min
Bu-seong Jang
46'
70'
Bruno Lapa
Jae-min Jegal
Leonard Pllana
71'
Chan-hyung Lee
Park Kyung Rok
75'
Ahn Chang Min
Si-hoo Hong
75'
82'
Seung-Wan Ryu
Jun-seok Son
82'
Geon-oh Kim
Yang Se Young
87'
Geon-oh Kim
Park Dong Jin
87'
90'
Bruno Lapa
Min-woo Kim
90'
90'
Dong-Hyuk Jang
Bruno Lapa
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Gimpo FC vs Ansan Greeners FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.7 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 2.2 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 1.7 | 4.2 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 12.1 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 48.2% |
Gimpo FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ansan Greeners FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 14
- 4
- 3
- 18
- 11
- 22
- 7
- 18
- 29
- 25
- 33
- 9
- 14
- 9
- 10
- 21
- 14
- 21
- 20
- 6
- 16
- 31
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gimpo FC (66 Trận đấu) | Ansan Greeners FC (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 5 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 8 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 8 | 7 | 10 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 3 | 10 | 6 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 8 | 11 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

