Sự kiện chính
Leandro Sena
Ryu Jun Sun
19'
Jeong-hwan Kim
Park Byeong Gyu
19'
38'
Park Chang hwan
Shin Jae Won
40'
46'
Jae-min Seo
Jae-Min Jeong
Lee Sang Min
50'
55'
Ha-jun Kim
Lee Jung Bin
Lee Jae Wook
67'
72'
Heo Young Joon
Osmar Barba Ibanez
72'
Gyung-jun Byeon
Park Kyung Bae
82'
Joo-hyuk Lee
Elosman Euller Silva Cavalcanti
82'
Seung-Hyeon Cha
Chae Kwang Hun
86'
Kwang-Il Park
Jeong-hwan Kim
88'
Samuel Andrade
Elionay Freitas da Silva
88'
Kwang-Il Park
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Seongnam FC vs Seoul E-Land FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 7.5 |
| 5 | Phạt góc | 1 | 4.6 | Phạt góc | 3.7 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 4 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 14 | 10.6 | Phạm lỗi | 13 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 54% | 51.2% | TL kiểm soát bóng | 52% |
Seongnam FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Seoul E-Land FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 19
- 14
- 10
- 26
- 21
- 19
- 14
- 7
- 14
- 23
- 19
- 15
- 4
- 7
- 8
- 12
- 13
- 15
- 13
- 15
- 21
- 33
- 39
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Seongnam FC (66 Trận đấu) | Seoul E-Land FC (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 7 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 4 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 7 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 5 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 5 | 8 | 9 | 2 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

