Sự kiện chính
45'
49'
Ji-hyeon Cheon
51'
Yoon Jae Woon
Bu-seong Jang
51'
Lee Sang Min
Ji-hyeon Cheon
Seong-jin Jeon
Kim Byung Oh
57'
Choi Jun Hyeok
60'
65'
Yoon Jae Woon
68'
Luis Mina
Je-wook Woo
Ju-yeong Park
73'
Jae-Seong Park
Jun-seo Park
74'
Je-wook Woo
77'
80'
Kim Min Sik
Ji-hun Kim
80'
Leonard Pllana
Luis Mina
Hong-Gyu Yeo
Demethryus
84'
Jun-yeong Kim
Choi Myung Hee
84'
90'
Park Kyung Rok
Min-woo Kim
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hwaseong FC vs Gimpo FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 0.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 1 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 7.4 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.7 | 3.2 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 13.7 | 14 | Phạm lỗi | 13 |
| 41.3% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 44.7% | TL kiểm soát bóng | 51.7% |
Hwaseong FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gimpo FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 14
- 11
- 4
- 24
- 19
- 8
- 26
- 22
- 19
- 17
- 14
- 12
- 9
- 15
- 9
- 20
- 21
- 15
- 18
- 10
- 9
- 25
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hwaseong FC (21 Trận đấu) | Gimpo FC (57 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 9 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 6 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 2 | 5 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

