Sự kiện chính
12'
Cristian RamIrez(Reason:Goal Disallowed)
Jeizon Ramirez
17'
19'
Francisco Funes
Walter Araujo
28'
44'
45'
Edgar Carrion
Andres Romero
45'
Emmanuel Verde
Angelo Lucena
46'
Richard Jose Figueroa Aviles
Sneider Navarro
46'
54'
Yulwuis Jose de Jesus Perez Piamo
Ronald Rodriguez
59'
Victor Rivero
64'
75'
Jorge Lovera
Victor Rivero
75'
Edder Jose Farias
Edgar Carrion
Leonardo Perez
78'
Jayson Martinez
Jeizon Ramirez
81'
Felipe Cifuentes
Carlos Paraco
81'
Felipe Cifuentes
83'
86'
Emanuel Iniguez
Emmanuel Verde
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Metropolitanos FC vs Monagas SC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.9 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 0 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 0 | 4.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 0 | 3.4 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 16.7 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 0% | 50% | TL kiểm soát bóng | 52% |
Metropolitanos FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Monagas SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 5
- 25
- 16
- 19
- 21
- 10
- 23
- 10
- 16
- 23
- 16
- 10
- 23
- 17
- 11
- 10
- 14
- 13
- 19
- 21
- 9
- 26
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Metropolitanos FC (33 Trận đấu) | Monagas SC (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 6 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 3 | 3 |
Cập nhật
31/03/2025 10:00

