Sự kiện chính
11'
Jair Andres Castillo Leon
37'
Wilmar Alexander Cruz Moreno
40'
43'
Ruben Manjarres
Andres Correa
Amaury Torralvo
46'
Samir Mayo
54'
58'
Jesus Figueroa
Jair Andres Castillo Leon
58'
Diego Andres Mendoza Benitez
Ruben Manjarres
59'
Sergio Andres Aponza Cantonil
Ayron Del Valle Rodriguez
Wilmar Alexander Cruz Moreno
64'
Santiago Lopez
Felipe Acosta
64'
66'
Jesus Munoz
Sergio Andres Aponza Cantonil
70'
72'
Jesus Munoz(Reason:Goal awarded)
80'
Wiston Fernandez
Mayer Gil
81'
Edgar Felipe Pardo Castro
Cristian Vergara
Camilo Paternina
Samir Mayo
84'
Yair Abonia
87'
90'
Wiston Fernandez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Internacional de Bogota vs Alianza Petrolera đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 0.7 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.5 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 17.5 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.3 | 4.1 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 3.5 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 9 | 14.3 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 44.9% | TL kiểm soát bóng | 46.4% |
Internacional de Bogota
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Alianza Petrolera
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 15
- 14
- 3
- 11
- 11
- 17
- 15
- 8
- 7
- 26
- 46
- 10
- 14
- 24
- 14
- 18
- 16
- 12
- 18
- 8
- 8
- 28
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Internacional de Bogota (44 Trận đấu) | Alianza Petrolera (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 5 | 5 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

