Sự kiện chính
2'
18'
Juan Patino
Emanuel Londono
20'
22'
27'
Jorge Cardona
Carlos Torres
45'
46'
Jefry Arley Zapata Ramirez
52'
Mateo Zuleta
Jefry Arley Zapata Ramirez
59'
Ivan Andres Rojas Vasquez
63'
Esteban Beltran
Ivan Andres Rojas Vasquez
John Deiby Araujo
Carlos Torres
66'
Santiago Londono
Bayron Garces
70'
Julian Palacio
Edison Lopez
71'
Nilzo Ramirez
Daniel Arcila
82'
Steven Cuervo
Luis Diaz
82'
83'
Juan Garcia
Alejandro Garcia
84'
Gilbert Alvarez Vargas
Mateo Garcia Rojas
85'
90'
Dayro Mauricio Moreno Galindo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Envigado FC vs Deportiva Once Caldas đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 0.6 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1 | Mất bàn | 1 |
| 16.5 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 16.2 | Bị sút cầu môn | 14.2 |
| 4.5 | Phạt góc | 3.3 | 5.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13 | Phạm lỗi | 10 | 12.3 | Phạm lỗi | 10 |
| 30% | TL kiểm soát bóng | 39% | 38.2% | TL kiểm soát bóng | 41.9% |
Envigado FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportiva Once Caldas
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 20
- 17
- 8
- 17
- 14
- 17
- 14
- 17
- 22
- 26
- 20
- 13
- 21
- 17
- 10
- 17
- 21
- 8
- 10
- 20
- 7
- 22
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Envigado FC (38 Trận đấu) | Deportiva Once Caldas (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 9 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 6 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 9 | 5 | 6 |
Cập nhật
02/05/2025 06:59

