Sự kiện chính
7'
Jairo Gabriel Molina
17'
John Sanchez
Jacobo Pimentel
46'
Delio Ramirez
Andres Aedo
46'
46'
Luis Mario Miranda Da Silva
Alex Stik Castro Giraldo
48'
Cristian Trujillo
63'
67'
Adrian Parra Osorio
Gonzalo Lencina
67'
Ever Valencia
Kevin Pérez Kraaijeveld
68'
Kevin Andrey Londono Florez
Wilmar Arango
68'
Yael Lopez
Jose Ampudia
68'
75'
Cristian Camilo Arrieta Medina
Yhorman Hurtado
Sebastian Colon
Juan Miguel Ojeda Gauto
76'
81'
85'
Fabian Camilo Mosquera Mercado
Juan Pablo Nieto Salazar
88'
Sebastian Colon
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Boyaca Chico vs Deportes Tolima đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2 | 0.6 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 11 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 4.5 | Phạt góc | 4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13 | Phạm lỗi | 9.7 | 10.6 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 42% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 44.2% | TL kiểm soát bóng | 54% |
Boyaca Chico
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportes Tolima
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 8
- 19
- 24
- 28
- 18
- 9
- 13
- 9
- 18
- 28
- 16
- 12
- 22
- 21
- 9
- 18
- 38
- 12
- 3
- 10
- 6
- 23
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Boyaca Chico (48 Trận đấu) | Deportes Tolima (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 14 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 5 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 9 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 9 | 3 | 9 |
Cập nhật
03/04/2025 06:59

