Sự kiện chính
10'
12'
27'
Edmund Arko Mensah
Andre Raymond
Kalle Wallius
46'
Jardell Kanga
Otto Tiitinen
46'
52'
Oliver Pettersson
54'
Aapo Maenpaa
Oiva Jukkola
66'
75'
Adeleke Akinola Akinyemi
Teemu Hytoenen
81'
Roope Riski
Marius Soderback
81'
83'
Lucas von Hellens
Edmund Arko Mensah
85'
Lucas von Hellens
Adeleke Akinola Akinyemi
87'
Jardell Kanga
87'
88'
Pakwo Abdoul Rachide Gnanou
89'
Artur Atarah
Tim Vayrynen
89'
Gabriel Europaeus
90'
Juhani Ojala
90'
Didrik Hafstad
Pakwo Abdoul Rachide Gnanou
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ilves Tampere vs Gnistan Helsinki đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 1.7 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 14.2 |
| 7.3 | Phạt góc | 2.7 | 6.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 6.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 7.3 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 41% | 51.5% | TL kiểm soát bóng | 44.1% |
Ilves Tampere
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gnistan Helsinki
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 15
- 9
- 13
- 9
- 11
- 20
- 21
- 18
- 15
- 27
- 21
- 11
- 4
- 13
- 12
- 11
- 22
- 18
- 16
- 18
- 14
- 27
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ilves Tampere (44 Trận đấu) | Gnistan Helsinki (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 4 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 7 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 3 | 8 |
Cập nhật
05/08/2025 07:00

