Sự kiện chính
Omar Hernandez
4'
Omar Gomez
22'
48'
Chevonne Marsh
Eric Kinzner
49'
53'
Pascal Corvino
Declan Watters
65'
Jordan Ayimbila
71'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Chattanooga Red Wolves vs Greenville Triumph đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1 | Ghi bàn | 2.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 2.4 | Mất bàn | 1.6 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 14 | 19.7 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 2 | Phạt góc | 3.7 | 2.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 13 | 12.9 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 42% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 40.2% | TL kiểm soát bóng | 53.2% |
Chattanooga Red Wolves
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Greenville Triumph
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 12
- 9
- 14
- 21
- 11
- 9
- 14
- 11
- 12
- 21
- 31
- 10
- 20
- 16
- 6
- 13
- 13
- 15
- 25
- 16
- 16
- 24
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chattanooga Red Wolves (0 Trận đấu) | Greenville Triumph (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/10/2025 09:59

