Sự kiện chính
34'
Jorge Hernandez
Clay Holstad
44'
45'
Luis Paredes
Jojea Kwizera
65'
77'
Dominick Hernandez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Rhode Island vs San Antonio đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 8.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 2.7 | 4.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 15 | 16.6 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 47% | TL kiểm soát bóng | 53.4% |
Rhode Island
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
San Antonio
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 12
- 11
- 10
- 23
- 12
- 11
- 23
- 15
- 20
- 26
- 20
- 5
- 10
- 20
- 16
- 30
- 16
- 10
- 14
- 15
- 18
- 20
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rhode Island (43 Trận đấu) | San Antonio (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 8 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 2 | 5 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

