Sự kiện chính
2'
4'
Ryan Williams
15'
27'
Hayden White
32'
James Musa
55'
58'
Haruki Yamazaki
Hayden White
60'
Aodhan Quinn
64'
65'
Jay Chapman
66'
72'
Michael Bryant
85'
Devon Amoo-Mensah
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Indy Eleven vs Detroit City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 2.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 0.9 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 9.3 | Phạt góc | 3.3 | 7 | Phạt góc | 3.3 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 23 | Phạm lỗi | 13.3 | 16.8 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 45.2% | TL kiểm soát bóng | 55% |
Indy Eleven
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Detroit City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 2
- 18
- 14
- 16
- 20
- 8
- 10
- 14
- 18
- 31
- 33
- 12
- 3
- 8
- 18
- 12
- 11
- 18
- 7
- 18
- 14
- 29
- 44
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Indy Eleven (40 Trận đấu) | Detroit City (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 5 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 1 | 3 |
Cập nhật
04/05/2025 09:59

