Sự kiện chính
11'
16'
Nicolas Firmino
19'
23'
Kieran Sargeant
26'
26'
Jorge Hernandez
Sofiane Djeffal
33'
Braudilio Rodrigues
74'
83'
90'
Jake LaCava
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lexington vs San Antonio đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 7.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.8 | Phạt góc | 4.5 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 15 | 11.1 | Phạm lỗi | 16.6 |
| 64.7% | TL kiểm soát bóng | 52% | 56.6% | TL kiểm soát bóng | 45.5% |
Lexington
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
San Antonio
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 12
- 15
- 12
- 26
- 18
- 15
- 21
- 7
- 12
- 23
- 21
- 12
- 10
- 14
- 8
- 12
- 17
- 15
- 19
- 14
- 19
- 31
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lexington (3 Trận đấu) | San Antonio (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 5 |
Cập nhật
30/03/2025 09:59

