Sự kiện chính
Erlend Hustad
20'
Kodjo Somesi
Ole Amund Sveen
33'
35'
Kodjo Somesi
51'
Markus Myre Aanesland
Yaw Agyeman
57'
Ryan Lee Nelson
60'
62'
Kristoffer Sorensen
Thomas Klemetsen Jakobsen
62'
Blerton Isufi
Sigurd Grönli
62'
Edvard Linnebo Race
Markus Olsvik Welinder
78'
Jerry Ogbole
Marius Cassidy
78'
Altin Lajqi
Hakon Vold Krohg
Victor Fors
82'
84'
Jan Inge Lynum
85'
86'
Elias Aarflot
Erlend Hustad
90'
Aime Vaillance Nihorimbere
Rasmus Bonde
90'
90'
Kristoffer Hay
Jonas Sorensen Selnaes
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Raufoss vs Moss đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1.7 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 3 | Phạt góc | 3.7 | 4 | Phạt góc | 4.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 43.5% | TL kiểm soát bóng | 57.7% | 45.8% | TL kiểm soát bóng | 52.4% |
Raufoss
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Moss
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 15
- 21
- 9
- 13
- 16
- 5
- 16
- 23
- 16
- 18
- 24
- 20
- 18
- 20
- 18
- 10
- 11
- 20
- 18
- 7
- 20
- 22
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Raufoss (30 Trận đấu) | Moss (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 1 | 7 |
Cập nhật
02/04/2025 07:00

