Sự kiện chính
Seydina Diop
28'
45'
Mame Niang
58'
Mame Niang
66'
67'
Salim Laghzaoui
Adrian Berntsen
Elias Sandoy Myrvagnes
Seydina Diop
69'
72'
Bendik Bye
Oliver Kvendbo Holden
73'
81'
Malvin Ingebrigtsen
Julius Skaug
Vetle Windingstad Wenaas
Aki Samuelsen
81'
82'
Andreas Hellum
Mame Niang
90'
Salim Laghzaoui
90'
Brage Hylen
Mathias Johansen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ranheim IL vs Lyn Oslo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.7 | 1.9 | Mất bàn | 1.8 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 7.5 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 4 | Phạt góc | 3 | 4.2 | Phạt góc | 6.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 11 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 49% | 53.4% | TL kiểm soát bóng | 48.4% |
Ranheim IL
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lyn Oslo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 17
- 9
- 19
- 21
- 17
- 17
- 14
- 19
- 7
- 15
- 23
- 10
- 6
- 10
- 14
- 19
- 19
- 17
- 14
- 17
- 10
- 25
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ranheim IL (30 Trận đấu) | Lyn Oslo (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 2 | 2 |
Cập nhật
01/04/2025 06:59

