Sự kiện chính
1'
18'
Lars Sodal
36'
59'
Emil Kornvig
69'
Joachim Soltvedt
Vetle Dragsnes
69'
Niklas Castro
Markus Haaland
Sanel Bojadzic
Magnus Retsius Grodem
70'
Christian Landu Landu
Lars Sodal
70'
Rasmus Thellufsen Pedersen
Alfred Scriven
71'
Heine Larsen
77'
79'
Jacob Lungi Sorensen
Jon Helge Tveita
Heine Larsen
80'
87'
Jacob Lungi Sorensen
88'
Thore Pedersen
Denzel De Roeve
88'
Mads Kristian Hansen
Ulrick Mathisen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Bryne vs Brann đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3.3 | 1.2 | Ghi bàn | 2.4 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 12 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.3 | 4.1 | Phạt góc | 6.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 14.2 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 57.3% | 51.4% | TL kiểm soát bóng | 58.8% |
Bryne
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Brann
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 12
- 9
- 12
- 9
- 17
- 14
- 16
- 19
- 19
- 21
- 20
- 12
- 12
- 17
- 7
- 17
- 28
- 10
- 20
- 17
- 10
- 25
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bryne (26 Trận đấu) | Brann (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 11 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 3 | 6 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

