Sự kiện chính
Promise Meliga
Filip Erik Thorvaldsen
59'
Petter Strand
Elias Sorensen
60'
Oscar Hedvall
63'
64'
Lars Olden Larsen
Jens Hjertoe-Dahl
Petter Strand
70'
Hakon Sjatil
Vegar Eggen Hedenstad
71'
73'
Isak Vadebu
Alexander Thongla-Iad Warneryd
73'
Daniel Braut
Vegard Erlien
Carl Lange
75'
Hakon Sjatil
77'
Promise Meliga
80'
88'
Elias Kristoffersen Hagen
Henrik Rorvik Bjordal
88'
Stian Thorstensen
Carl Lange
88'
90'
Leo Cornic
90'
August Mikkelsen
Leo Cornic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Valerenga vs Tromso IL đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 2.1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 10.5 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 5 | Phạt góc | 4 | 5.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10 | Phạm lỗi | 12.5 | 11.2 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 53% | 48.1% | TL kiểm soát bóng | 49.2% |
Valerenga
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tromso IL
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 6
- 10
- 28
- 18
- 18
- 21
- 18
- 12
- 20
- 21
- 16
- 6
- 6
- 18
- 12
- 9
- 16
- 18
- 18
- 27
- 30
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Valerenga (22 Trận đấu) | Tromso IL (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 5 | 8 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

