Sự kiện chính
47'
Sanel Bojadzic
57'
Magnus Retsius Grodem
Duarte Moreira
68'
Alfred Scriven
Rasmus Thellufsen Pedersen
Vetle Walle Egeli
Evangelos Patoulidis
71'
79'
87'
Jesper Gregersen
Heine Larsen
87'
Kristian Haland
Lars Sodal
87'
Christian Landu Landu
Lasse Qvigstad
Sebastian Holm Mathisen
Robin Dzabic
89'
Jacob Hanstad
Christopher Cheng
89'
Martin Gjone
Edvard Sundbo Pettersen
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sandefjord vs Bryne đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1 |
| 3.7 | Mất bàn | 0.7 | 2.3 | Mất bàn | 1.5 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 5 | Phạt góc | 3.7 | 4.8 | Phạt góc | 3.3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 15 | Phạm lỗi | 13.3 | 12.1 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 54.3% | 54.8% | TL kiểm soát bóng | 49.5% |
Sandefjord
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bryne
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 25
- 20
- 11
- 18
- 9
- 20
- 15
- 10
- 18
- 27
- 15
- 12
- 12
- 10
- 14
- 10
- 18
- 21
- 14
- 23
- 18
- 21
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sandefjord (51 Trận đấu) | Bryne (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 6 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 9 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 4 | 3 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

