Sự kiện chính
21'
49'
54'
Samukelo Kabini
60'
Rezan Corlu
Henry Sletsjoe
64'
Syver Skundberg Skeide
Wilfred George Igor
64'
65'
Caleb Sery
Eirik Hestad
65'
Fredrik Gulbrandsen
Jalal Abdullai
76'
Neraysho Kasanwirjo
Martin Linnes
76'
Alwande Roaldsoy
Mats Moller Daehli
David Tufekcic
77'
Leander Naess Alvheim
Mustapha Isah
81'
Alioune Ndour
David Tufekcic
82'
86'
Neraysho Kasanwirjo
Igor Jelicic
Sander Kilen
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kristiansund BK vs Molde đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 2.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 8.5 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 15.8 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 4 | Phạt góc | 8 | 4 | Phạt góc | 6.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10 | Phạm lỗi | 8 | 9.9 | Phạm lỗi | 9 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 57.3% | 40.3% | TL kiểm soát bóng | 58.3% |
Kristiansund BK
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Molde
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 15
- 18
- 17
- 16
- 17
- 13
- 13
- 13
- 13
- 24
- 19
- 16
- 8
- 10
- 10
- 22
- 22
- 10
- 14
- 20
- 20
- 18
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kristiansund BK (53 Trận đấu) | Molde (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 12 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 3 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 6 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 7 | 2 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

