Sự kiện chính
17'
Mansour Sinyan
34'
53'
Dino Islamovic
Teodor Haltvik
Mansour Sinyan
62'
Amin Nouri
Hakon Helland Hoseth
70'
Mame Mor Ndiaye
Johannes Hummelvoll-Nunez
70'
73'
73'
Noah Jean Holm
Jesper Reitan-Sunde
76'
80'
Simen Bolkan Nordli
81'
Hakon Volden
Mikkel Konradsen Ceide
82'
Ulrik Yttergard Jenssen
Adrian Nilsen Pereira
82'
Ole Christian Saeter
Santeri Vaananen
82'
Moustafa Zeidan Khalili
Simen Bolkan Nordli
Daniel Schneider
David Hickson Gyedu
86'
Bjorn Martin Kristensen
Ayoub Aleesami
86'
Hakon Volden
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng KFUM Oslo vs Rosenborg BK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 3 | 2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0 | Mất bàn | 0.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 9 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 6 | Phạt góc | 5 | 5.5 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 11.5 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 57.3% | 49.9% | TL kiểm soát bóng | 55.3% |
KFUM Oslo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rosenborg BK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 16
- 9
- 8
- 26
- 16
- 17
- 10
- 17
- 17
- 21
- 27
- 12
- 3
- 9
- 19
- 9
- 25
- 21
- 12
- 18
- 6
- 28
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KFUM Oslo (45 Trận đấu) | Rosenborg BK (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 8 | 9 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 2 | 6 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

