Sự kiện chính
7'
Morten Agnes Konradsen
12'
Anders Bondhus
Parfait Bizoza
24'
26'
Hakon Evjen
37'
Odin Luras Bjortuft
Fredrik Andre Bjorkan
Mikkel Fischer
45'
46'
Sondre Auklend
Hakon Evjen
50'
56'
Sondre Sorli
Jens Petter Hauge
56'
Isak Dybvik Maatta
Haitam Aleesami
Sander Innvaer
Troy Nyhammer
64'
Amidou Traore
Morten Agnes Konradsen
64'
67'
Martin Samuelsen
Bruno Leite
77'
Ismael Petcho Camara
Emil Rohd Schlichting
77'
78'
Andreas Klausen Helmersen
Kasper Waarst Hogh
87'
88'
Nikita Haikin(Reason:Goal awarded)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Haugesund vs Bodo Glimt đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 2 | Mất bàn | 1.3 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 16 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 4 | Phạt góc | 5.7 | 3.3 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 8.5 | 11.6 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 36.7% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 43.4% | TL kiểm soát bóng | 57.7% |
Haugesund
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bodo Glimt
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 8
- 16
- 10
- 16
- 25
- 9
- 16
- 20
- 16
- 25
- 17
- 15
- 15
- 13
- 17
- 20
- 10
- 13
- 13
- 11
- 23
- 25
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Haugesund (39 Trận đấu) | Bodo Glimt (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 7 | 9 | 0 | 3 |
Cập nhật
02/06/2025 07:01

