Sự kiện chính
4'
33'
Emil Kornvig
36'
40'
Fredrik Knudsen
48'
Vinicius Nogueira
52'
53'
60'
Mads Kristian Hansen
Bard Finne
60'
Mads Sande
Niklas Castro
60'
Lars Remmem
Eggert Aron Gudmundsson
71'
Jonas Tviberg Torsvik
Joachim Soltvedt
72'
Eivind Fauske Helland
Petter Strand
75'
81'
Elias Sorensen
Carl Lange
82'
Mees Rijks
Henrik Rorvik Bjordal
86'
Elias Kristoffersen Hagen
Petter Strand
86'
Aaron Kiil Olsen
Sebastian Jarl
90'
90'
Aune Heggebo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Valerenga vs Brann đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 3.3 | 1.1 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.6 | Mất bàn | 0.9 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 5.7 | Phạt góc | 8.3 | 6.9 | Phạt góc | 7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 15 | Phạm lỗi | 3 | 14 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 52.5% | TL kiểm soát bóng | 56% | 49.7% | TL kiểm soát bóng | 59.8% |
Valerenga
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Brann
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 16
- 15
- 11
- 19
- 19
- 15
- 11
- 15
- 14
- 26
- 26
- 15
- 15
- 3
- 9
- 6
- 18
- 15
- 25
- 27
- 12
- 30
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Valerenga (4 Trận đấu) | Brann (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 7 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 2 | 3 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

