Sự kiện chính
5'
18'
Jo Inge Berget
Halldor Stenevik
37'
Mats Moller Daehli
Markus Kaasa
46'
59'
Frederik Carstensen
Jo Inge Berget
63'
Daniel Seland Karlsbakk
Jalal Abdullai
Fredrik Gulbrandsen
65'
Jalal Abdullai
68'
Sondre Milian Granaas
Enggard Mads
77'
Isak Helstad Amundsen
Martin Bjornbak
77'
Sondre Milian Granaas
78'
80'
Sveinn Aron Gudjohnsen
Daniel Seland Karlsbakk
90'
Magnar Odegaard
Eirik Wichne
90'
Mike Vestergaard
Harald Nilsen Tangen
90'
Peter Reinhardsen
Sondre Holmlund Orjasaeter
90'
Peter Reinhardsen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Molde vs Sarpsborg 08 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 5.2 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 8 | 12.2 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 51% | 51.8% | TL kiểm soát bóng | 54.6% |
Molde
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sarpsborg 08
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 12
- 26
- 19
- 11
- 12
- 8
- 12
- 18
- 21
- 21
- 21
- 18
- 5
- 7
- 16
- 15
- 10
- 23
- 14
- 10
- 23
- 23
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Molde (30 Trận đấu) | Sarpsborg 08 (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 4 | 4 |
Cập nhật
31/03/2025 07:00

