Sự kiện chính
58'
Franco Ayunta
Luis Lopez
Tomas Almada
60'
67'
Adrian Arregui
67'
Agustín Toledo
Adrian Arregui
67'
Javier Toledo
Federico Luciano Nieto
Samuel Portillo
Matias Belloso
81'
Natan Acosta
Matias Perez Acuna
81'
Leandro Iglesias
Santiago Gauna
81'
81'
Julian Carrasco
Fernando Daniel Brandan
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Almirante Brown vs Temperley đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2 | 0.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.6 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 4.3 | 8.1 | Bị sút cầu môn | 5.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.3 | 3.9 | Phạt góc | 4.6 |
| 5 | Thẻ vàng | 2.3 | 3.3 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 56.3% | Phạm lỗi | 56.7% | 51.1% | Phạm lỗi | 52.7% |
Almirante Brown
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Temperley
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 11
- 17
- 11
- 21
- 14
- 17
- 11
- 17
- 5
- 17
- 45
- 4
- 12
- 13
- 6
- 13
- 9
- 22
- 29
- 11
- 25
- 34
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Almirante Brown (58 Trận đấu) | Temperley (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 6 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 10 | 7 | 9 | 12 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 8 | 1 | 5 |
Cập nhật 07/07/2025 10:00




