Sự kiện chính
2'
11'
Valentin Robaldo
21'
24'
Leandro Martinez
36'
56'
Benjamin Gimenez
Bahiano Garcia
62'
67'
Laureano Marra
Nicolas Franco
67'
Lucas Cristian Gimenez
Andres Lioi
Juan Bautista Cascini
Bruno Perez
68'
Cristian Gonzalo Torres
Nazareno Solís
75'
Bruno Juncos
German Ariel Rivero
75'
79'
Alvaro Marin
Valentin Robaldo
Pablo Minissale
Facundo Giacopuzzi
80'
Lucas Pruzzo
Diego Martinez
80'
Luis Alberto Silba
83'
89'
Tomas Almada
Joaquin Cancio
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Deportivo Madryn vs Colegiales đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 0.9 | Ghi bàn | 0.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 0.8 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 5.3 | 7.1 | Bị sút cầu môn | 7.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.3 | 5.5 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 53.7% | Phạm lỗi | 47.7% | 52.2% | Phạm lỗi | 45.6% |
Deportivo Madryn
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Colegiales
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 16
- 11
- 16
- 22
- 16
- 19
- 6
- 13
- 19
- 22
- 25
- 24
- 12
- 20
- 9
- 12
- 9
- 8
- 35
- 16
- 12
- 20
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Deportivo Madryn (57 Trận đấu) | Colegiales (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 8 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 0 | 1 |
Cập nhật
02/06/2025 07:01

