Sự kiện chính
Thorlakur Baxter
45'
53'
Omar Bjorn Stefansson
Gabriel Gunnarsson
Milan Tomic
59'
61'
Haukur Andri Haraldsson
64'
Jonas Gemmer
Birgir omar Hlynsson
Elvis Bwomono
65'
66'
72'
Gisli Laxdal Unnarsson
Birnir Breki Burknason
72'
Albert Hafsteinsson
Steinar Thorsteinsson
73'
Mani Isak Gudjonsson
Haukur Andri Haraldsson
Birgir omar Hlynsson
75'
75'
Mani Isak Gudjonsson
Arnar Breki Gunnarsson
Vicente Valor
81'
Sverrir Pall Hjaltested
Thorlakur Baxter
82'
Nokkvi Mar Nokkvason
Milan Tomic
82'
Jorgen Pettersen
Oliver Heidarsson
86'
90'
Runar Mar S. Sigurjonsson
Marcel Zapytowski
90'
Sverrir Pall Hjaltested
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng IBV Vestmannaeyjar vs IA Akranes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.9 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 12 | Bị sút cầu môn | 15.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.7 | 5 | Phạt góc | 5 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.3 | 11.1 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 37.7% | TL kiểm soát bóng | 46.3% | 42% | TL kiểm soát bóng | 44.5% |
IBV Vestmannaeyjar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
IA Akranes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 10
- 15
- 19
- 19
- 19
- 11
- 17
- 15
- 15
- 25
- 17
- 7
- 10
- 20
- 10
- 22
- 20
- 11
- 20
- 11
- 12
- 26
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | IBV Vestmannaeyjar (20 Trận đấu) | IA Akranes (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 5 | 9 |
Cập nhật
01/09/2025 07:00

