Sự kiện chính
54'
Bjartur Bjarmi Barkarson
Bjorn Daniel Sverrisson
Sigurdur Bjartur Hallsson
63'
63'
Bjarni Pall Runolfsson
Gunnar Bergmann Sigmarsson
Bjorn Daniel Sverrisson
66'
Einar Karl Ingvarsson
Baldur Kari Helgason
74'
74'
Saevar Atli Hugason
Aron Johannsson
74'
Thordur Gunnar Hafthorsson
Oliver Sigurjonsson
Bragi Bjarkason
Dagur orn Fjeldsted
82'
Isak Oli Olafsson
Johann Aegir Arnarsson
82'
Gretar Snaer Gunnarsson
Tomas Orri Robertsson
82'
87'
Arnor Gauti Ragnarsson
Elmar Kari Enesson Cogic
Arngrimur Bjartur Gudmundsson
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hafnarfjordur vs Afturelding đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 2 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 2.4 | Mất bàn | 0.9 |
| 9.5 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 8.4 |
| 3.5 | Phạt góc | 3.3 | 7.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 4.5 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 3 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 0 | 12.2 | Phạm lỗi | 0 |
| 41% | TL kiểm soát bóng | 47.5% | 47.4% | TL kiểm soát bóng | 47.4% |
Hafnarfjordur
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Afturelding
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 20
- 19
- 14
- 14
- 12
- 10
- 8
- 10
- 12
- 29
- 30
- 17
- 11
- 3
- 11
- 25
- 22
- 7
- 15
- 17
- 20
- 28
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hafnarfjordur (27 Trận đấu) | Afturelding (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật
02/06/2025 07:01

