Sự kiện chính
Ludviksson Anton
14'
17'
32'
Aron Bjarnason
42'
52'
63'
Tarik Ibrahimagic
64'
Ali Almosawe
Erlingur Agnarsson
64'
Karl Fridleifur Gunnarsson
David Orn Atlason
66'
Stigur Diljan Thordarson
Viktor Orn Margeirsson
70'
74'
Viktor Orlygur Andrason
Stigur Diljan Thordarson
74'
Matthias Vilhjalmsson
Tarik Ibrahimagic
Kristofer Ingi Kristinsson
Agust Orri Thorsteinsson
82'
83'
Nikolaj Hansen
Vaaldimar Thor Ingimundarson
Tobias Thomsen
85'
Daniel Obbekjaer
Kristinn Steindorsson
87'
88'
Gabriel Hallsson
Tobias Thomsen
90'
90'
Ingvar Jonsson
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Breidablik vs Vikingur Reykjavik đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 2.5 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 3 | 1 | Mất bàn | 2.2 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 5 | Phạt góc | 3 | 6.8 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15 | Phạm lỗi | 17 | 12.3 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 55.5% | TL kiểm soát bóng | 52.8% |
Breidablik
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vikingur Reykjavik
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 17
- 7
- 18
- 19
- 12
- 25
- 7
- 15
- 18
- 26
- 25
- 10
- 10
- 16
- 14
- 18
- 21
- 10
- 17
- 18
- 10
- 24
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Breidablik (27 Trận đấu) | Vikingur Reykjavik (27 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 2 | 1 |
Cập nhật
02/06/2025 07:01

