Sự kiện chính
42'
48'
Thiagao
80'
90'
Simples G.
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 4 Phạt góc 18
- 1 Thẻ vàng 0
- 81 Tấn công 106
- 53 Tấn công nguy hiểm 100
- 2 Sút cầu môn 9
- 9 Sút ngoài cầu môn 8
- 4 Phạt góc (HT) 10
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 11 Sút bóng 17
Ferroviaria SP (Youth)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Santos (Youth)
- 30 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ferroviaria SP (Youth) (0 Trận đấu) | Santos (Youth) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | ||||
| HT hòa/FT thắng | ||||
| HT thua/FT thắng | ||||
| HT thắng/FT hòa | ||||
| HT hòa/FT hòa | ||||
| HT thua/FT hòa | ||||
| HT thắng/FT thua | ||||
| HT hòa/FT thua | ||||
| HT thua/FT thua | ||||
Cập nhật
14/03/2025 20:37

