Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3 | 3.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.8 | Mất bàn | 2.6 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 7.7 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.3 | 6.2 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 54% | Phạm lỗi | 0% | 55.6% | Phạm lỗi | 0% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 17
- 11
- 10
- 17
- 15
- 19
- 12
- 14
- 15
- 19
- 28
- 17
- 17
- 16
- 12
- 17
- 16
- 12
- 18
- 12
- 15
- 21
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

