Sự kiện chính
17'
Luis Sanchez Saucedo
36'
Jordan Steeven Sierra Flores
42'
Lucas Merolla
Luis Sanchez Saucedo
46'
Mauro Lainez
Nicolas Benedetti
46'
56'
Jose Garcia
Carlos Salcedo
Bryan Colula(Reason:Goal cancelled)
67'
Gilberto Adame
Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
84'
86'
Mauro Lainez
87'
Alan Torres
Roberto Meraz
89'
Alan Torres
90'
90'
Jose Garcia
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 6 Phạt góc 6
- 4 Thẻ vàng 1
- 115 Tấn công 76
- 54 Tấn công nguy hiểm 21
- 2 Sút cầu môn 4
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 11 Sút bóng 10
- 15 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 15
- 2 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 1
- 7 Challenge 11
- 24 Chuyền dài 22
- 0 Woodwork 1
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 18 Tắc bóng 14
- 6 Beat 7
- 30 Quả ném biên 19
- 453 Chuyền bóng 428
- 84% TL chuyền bóng thành công 84%
Dữ liệu đội bóng Mazatlan FC vs FC Juarez đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.5 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.8 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 17.5 | 14 | Bị sút cầu môn | 15.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.5 | 5.9 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 7.5 | Phạm lỗi | 11 | 11.6 | Phạm lỗi | 11.4 |
Mazatlan FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Juarez
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 6
- 9
- 9
- 27
- 18
- 18
- 30
- 9
- 20
- 30
- 13
- 10
- 16
- 10
- 13
- 16
- 13
- 18
- 13
- 14
- 13
- 29
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mazatlan FC (0 Trận đấu) | FC Juarez (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 0 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 7 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 6 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 9 | 5 | 13 |
Cập nhật
12/01/2025 07:01

