Sự kiện chính
Christian Rivera Cuellar
3'
18'
Marcello Ruiz
21'
Victor Arteaga
39'
45'
Joe Corona
Christian Rivera Cuellar
46'
57'
Jhojan Esmaides Julio Palacios
Domingo Blanco
61'
Gilberto Mora
Kevin Castaneda Vargas
61'
Ramiro Franco Zambrano
Rafael Fernandez
66'
67'
Helio Junio
Robert Morales
71'
73'
Isaias Violante
Ernesto Alexis Vega Rojas
79'
Everardo Lopez
Jesus Angulo
79'
Frankie Amaya
Victor Arteaga
80'
85'
90'
Diego Zaragoza
90'
Marcello Ruiz(Reason:Goal Disallowed)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 72% TL kiểm soát bóng 28%
- 2 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 3
- 141 Tấn công 64
- 49 Tấn công nguy hiểm 37
- 7 Sút cầu môn 9
- 9 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 74% TL kiểm soát bóng(HT) 26%
- 21 Sút bóng 21
- 8 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 4
- 5 Cứu thua 5
- 7 Challenge 14
- 35 Chuyền dài 15
- 1 Woodwork 0
- 5 Sút trúng cột dọc 4
- 18 Tắc bóng 44
- 12 Beat 10
- 20 Quả ném biên 15
- 644 Chuyền bóng 245
- 88% TL chuyền bóng thành công 67%
Dữ liệu đội bóng Club Tijuana vs Toluca đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 1.5 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.1 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 9 | 14 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 5 | Phạt góc | 4.5 | 6 | Phạt góc | 3.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9 | Phạm lỗi | 8 | 11.4 | Phạm lỗi | 9.4 |
Club Tijuana
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Toluca
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 15
- 18
- 12
- 12
- 23
- 16
- 13
- 18
- 13
- 26
- 21
- 13
- 17
- 5
- 7
- 23
- 15
- 15
- 20
- 9
- 15
- 31
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Club Tijuana (0 Trận đấu) | Toluca (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 2 | 12 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 5 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 4 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 8 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 8 | 1 | 6 |
Cập nhật
12/01/2025 07:01

