Sự kiện chính
35'
Diego Arriaga
Franco Russo
38'
Franco Russo(Reason:Card changed)
43'
Franco Russo
44'
Christian Castillo
45'
Jesus Fernando Pinuelas Sandoval
Christian Castillo
46'
Omar Israel Mendoza
Eduardo Alonso Armenta Palma
46'
63'
Esteban Lozano
Diego Arriaga
64'
David Josue Colman Escobar
Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva
67'
Adonis Stalin Preciado Quintero
Brian Rubio
68'
70'
Francisco Garcia Flores
Patricio Salas
85'
Christo Vela
Miguel Ramirez
86'
Patrick Villa
Dagoberto Espinoza
86'
Walter Portales
Antonio Alvarez Villar
Antoino de Maria Campos
Aldahir Perez
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 1 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 1
- 76 Tấn công 105
- 29 Tấn công nguy hiểm 34
- 0 Sút cầu môn 8
- 7 Sút ngoài cầu môn 17
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 7 Sút bóng 25
- 17 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 17
- 1 Việt vị 2
- 6 Cứu thua 0
- 14 Tắc bóng thành công 7
- 7 Challenge 3
- 30 Chuyền dài 37
- 0 Kiến tạo 1
- 0 Woodwork 1
- 1 Sút trúng cột dọc 5
- 5 Tắc bóng 3
- 3 Beat 10
- 12 Quả ném biên 10
- 376 Chuyền bóng 567
- 79% TL chuyền bóng thành công 90%
- 1 0
Dữ liệu đội bóng Queretaro FC vs Club America đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1 | Ghi bàn | 2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 16.7 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 0 | Phạt góc | 4.7 | 5.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Phạm lỗi | 7 | 10.4 | Phạm lỗi | 9.1 |
Queretaro FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club America
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 9
- 16
- 18
- 13
- 15
- 15
- 18
- 11
- 27
- 32
- 8
- 16
- 16
- 8
- 20
- 19
- 6
- 19
- 14
- 8
- 34
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Queretaro FC (0 Trận đấu) | Club America (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 11 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 12 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 5 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 9 | 9 | 1 | 2 |
Cập nhật
12/01/2025 07:01

