Sự kiện chính
Isak Vidjeskog
9'
16'
Charlie Vindehall
27'
Erion Sadiku
39'
53'
57'
Anton Liljenback
Isak Vidjeskog
61'
67'
Nicklas Barkroth
William Svensson
77'
William Kenndal
Charlie Vindehall
77'
Anton Andreasson
Daniel Paulson
Nuurdin Ali Mohudin
Emil Hellman
81'
Kevin Nyarko
Laorent Shabani
81'
Joakim Lindner
Olle Edlund
81'
85'
Christoffer Styffe
Jonathan Azulay
85'
William Hofvander
Noah Christoffersson
Jesper Westermark
90'
90'
Anton Andreasson
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Varbergs BoIS FC vs Orgryte đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 2.4 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 8.5 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 7.5 | Phạt góc | 6.3 | 5.4 | Phạt góc | 4.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 10.7 | Phạm lỗi | 7 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 49% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 46.1% |
Varbergs BoIS FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Orgryte
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 21
- 16
- 6
- 7
- 15
- 19
- 11
- 12
- 23
- 28
- 21
- 17
- 19
- 10
- 14
- 17
- 17
- 12
- 17
- 15
- 12
- 27
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Varbergs BoIS FC (45 Trận đấu) | Orgryte (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 7 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 1 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 4 | 3 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

