Sự kiện chính
1'
Mamadouba Diaby
5'
Mamadouba Diaby
17'
Alexander Heden Lindskog
Marcus Rafferty
Gustav Svensson
August Erlingmark
28'
36'
45'
51'
Rockson Yeboah
Jonas Bager
62'
62'
Erik Lindell
Nahom Netabay
63'
Adi Fisic
Richie Omorowa
63'
Nasiru Moro
Juhani Pikkarainen
David Kjaer Kruse
67'
Rockson Yeboah
70'
Benjamin Brantlind
Saidou Alioum
73'
Linus Carlstrand
Max Fenger
73'
Seedy Jagne
Thomas Santos
73'
78'
Ziyad Salifu
Elias Barsoum
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng IFK Goteborg vs Degerfors IF đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 0.6 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 7.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.3 | 5.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9 | Phạm lỗi | 0 | 13.6 | Phạm lỗi | 0 |
IFK Goteborg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Degerfors IF
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 14
- 13
- 20
- 18
- 12
- 21
- 16
- 18
- 14
- 18
- 21
- 2
- 24
- 2
- 3
- 26
- 6
- 19
- 37
- 17
- 3
- 31
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | IFK Goteborg (0 Trận đấu) | Degerfors IF (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/08/2025 07:00

