Sự kiện chính
Edvin Becirovic
23'
57'
Thomas Isherwood
Amin Boudri
Edvin Becirovic
60'
69'
Dino Besirevic
Johan Hove
73'
Sotiris Papagiannopoulos
Harun Ibrahim
Kevin Holmen
74'
Chovanie Amatkarijo
Axel Henriksson
74'
77'
Bersant Celina
Andreas Redkin
77'
John Guidetti
Andronikos Kakoullis
Robin Sixten Frej
78'
Filip Beckman
78'
Lucas Hedlund
79'
Jonas Lindberg
William Milovanovic
85'
Ibrahim Diabate
Lucas Hedlund
85'
90'
90'
Bersant Celina
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng GAIS vs AIK Solna đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 1 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 3 | 5.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 11 | 11.4 | Phạm lỗi | 14.1 |
GAIS
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AIK Solna
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 14
- 17
- 6
- 19
- 26
- 17
- 14
- 6
- 18
- 17
- 22
- 13
- 8
- 13
- 14
- 18
- 22
- 18
- 28
- 13
- 10
- 23
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | GAIS (0 Trận đấu) | AIK Solna (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 3 | 5 |
Cập nhật
01/04/2025 06:59

