Sự kiện chính
Yoshiki Sato
2'
Ryuga Suzuki
20'
35'
Tomoya Yokoyama
Yuki Okaniwa
39'
39'
Shohei Aihara
40'
73'
Masahide Hiraoka
85'
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Tochigi City vs FC Gifu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2 | 2.5 | Ghi bàn | 2.4 |
| 0 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 8.5 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 9 | Phạt góc | 4.7 | 8.3 | Phạt góc | 4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 48.3% | Phạm lỗi | 48.7% | 52.3% | Phạm lỗi | 48.8% |
Tochigi City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Gifu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 5
- 12
- 13
- 20
- 11
- 17
- 18
- 12
- 28
- 29
- 22
- 10
- 16
- 13
- 10
- 10
- 12
- 23
- 10
- 23
- 8
- 18
- 44
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tochigi City (0 Trận đấu) | FC Gifu (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 6 |
Cập nhật 18/05/2025 06:59





