Sự kiện chính
Kanta Doi
19'
39'
Oh Se-Hun
51'
Shota Fujio
Oh Se-Hun
60'
Ibrahim Dresevic
Kein Sato
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
64'
Soma Anzai
Kousuke Shirai
64'
Yuto Nagatomo
67'
Yasuki Kimoto
Kanta Doi
73'
75'
Hokuto Shimoda
Ryohei Shirasaki
75'
Na Sang Ho
Yuki Soma
79'
Mae Hiroyuki
82'
Everton Galdino Moreira
Teruhito Nakagawa
82'
Kento Hashimoto
Koizumi Kei
82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 5 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 3
- 82 Tấn công 117
- 28 Tấn công nguy hiểm 57
- 1 Sút cầu môn 1
- 11 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 12 Sút bóng 8
- 12 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 3 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 1
- 21 Tắc bóng thành công 15
- 4 Challenge 12
- 19 Chuyền dài 29
- 0 Kiến tạo 1
- 5 Số lần thay người 4
- 1 Woodwork 0
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 15 Tắc bóng 9
- 5 Beat 4
- 22 Quả ném biên 21
- 476 Chuyền bóng 434
- 77% TL chuyền bóng thành công 80%
Dữ liệu đội bóng FC Tokyo vs Machida Zelvia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.4 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 13.5 | 15.8 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 6 | 4.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13 | Phạm lỗi | 22 | 12.8 | Phạm lỗi | 14.3 |
FC Tokyo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Machida Zelvia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 11
- 12
- 19
- 15
- 11
- 15
- 17
- 5
- 21
- 35
- 17
- 20
- 13
- 10
- 21
- 10
- 21
- 15
- 16
- 15
- 5
- 25
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Tokyo (0 Trận đấu) | Machida Zelvia (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 5 | 3 |
Cập nhật
23/02/2025 19:00

