Sự kiện chính
Sandro Wolfinger
16'
29'
38'
Maxim de Cuyper(Reason:Penalty cancelled)
46'
60'
61'
Charles De Ketelaere
Lois Openda
61'
Alexis Saelemaekers
Jeremy Doku
62'
Willy Pizzi
Ferhat Saglam
63'
Alessio Hasler
Aron Sele
63'
67'
Leandro Trossard
Kevin De Bruyne
67'
Timothy Castagne
Maxim de Cuyper
Alessio Hasler
69'
70'
Youri Tielemans
Livio Meier
Sandro Wolfinger
76'
79'
Diego Moreira
Thomas Meunier
Fabio Wolfinger
Simon Luchinger
84'
Emanuel Zund
Nicolas Hasler
84'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Liechtenstein vs Belgium đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 2.7 | 0.4 | Ghi bàn | 1.5 |
| 3 | Mất bàn | 1.3 | 2 | Mất bàn | 1.6 |
| 19 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 0.3 | Phạt góc | 9 | 1.4 | Phạt góc | 7.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 3.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 14.7 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 24% | TL kiểm soát bóng | 60.7% | 42.3% | TL kiểm soát bóng | 57.9% |
Liechtenstein
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Belgium
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 15
- 28
- 15
- 14
- 25
- 14
- 15
- 0
- 7
- 28
- 21
- 21
- 12
- 8
- 12
- 15
- 15
- 19
- 12
- 14
- 21
- 19
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Liechtenstein (13 Trận đấu) | Belgium (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/09/2025 06:59

