Sự kiện chính
3'
21'
Ismail Yuksek
Luka Lochoshvili
39'
Otar Kakabadze
40'
41'
46'
Orkun Kokcu
Ismail Yuksek
Nika Gagnidze
Giorgi Tsitaishvili
46'
52'
63'
66'
Baris Yilmaz
Muhammed Kerem Akturkoglu
66'
Oguz Aydin
Yunus Akgun
Irakli Azarov
Luka Lochoshvili
69'
70'
Baris Yilmaz(Reason:Card changed)
71'
Baris Yilmaz
Giorgi Kochorashvili
73'
74'
Kenan Yildiz
79'
Ferdi Kadioglu
Kenan Yildiz
Giorgi Guliashvili
Anzor Mekvabishvili
81'
Giorgi Gocholeishvili
Otar Kakabadze
85'
86'
Irfan Can Kahveci
Arda Guler
Georges Mikautadze
90'
90'
90'
Hakan Calhanoglu
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Georgia vs Turkey đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 4 | Phạt góc | 6 | 5.2 | Phạt góc | 5.4 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 10 | 11.2 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 54.7% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 56.4% | TL kiểm soát bóng | 56.7% |
Georgia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Turkey
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 5
- 8
- 12
- 22
- 20
- 22
- 10
- 14
- 23
- 14
- 27
- 14
- 17
- 14
- 15
- 17
- 17
- 17
- 21
- 21
- 13
- 14
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Georgia (8 Trận đấu) | Turkey (11 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 0 | 2 |
Cập nhật
05/09/2025 06:59

