Sự kiện chính
5'
Conor Bradley(Reason:Penalty awarded)
Seid Korac
6'
7'
Isaac Price
7'
18'
Alistair Mccann
30'
Florian Bohnert
34'
Daniel Sinani
45'
46'
Yvandro Borges Sanches
Tomas Moreira
65'
Seid Korac
66'
69'
69'
Callum Marshall
Jamie Reid
76'
Jamie Donley
Conor Bradley
77'
Ruairi McConville
Eoin Toal
Edvin Muratovic
Aiman Dardari
81'
Mica Pinto
Florian Bohnert
82'
84'
Dion Charles
Isaac Price
84'
George Saville
Patrick McNair
Enzo Duarte
Mathias Olesen
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Luxembourg vs Bắc Ireland đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.5 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 8.5 |
| 6 | Phạt góc | 2.3 | 4.2 | Phạt góc | 5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.3 | 2.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 14 | Phạm lỗi | 8.7 | 16.3 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 33.7% | 53.6% | TL kiểm soát bóng | 41.9% |
Luxembourg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bắc Ireland
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 20
- 9
- 25
- 9
- 10
- 12
- 12
- 22
- 5
- 25
- 27
- 13
- 14
- 17
- 19
- 17
- 19
- 11
- 26
- 9
- 11
- 29
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Luxembourg (8 Trận đấu) | Bắc Ireland (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 2 |
Cập nhật
05/09/2025 06:59

