Sự kiện chính
2'
16'
Cassius Mailula
42'
46'
Mohamed Rayhi
Cassius Mailula
Erling Haaland
Mathis Ryan Cherki
60'
Oscar Bobb
Jeremy Doku
60'
Rodrigo Hernandez
Phil Foden
60'
62'
Samuel Obeng
Nordin Amrabat
62'
Mickael Malsa
Oussama Zemraoui
Ilkay Gundogan
Omar Marmoush
69'
75'
Ismail Moutaraji
Bart Meijers
84'
Stephane Aziz Ki
Thembinkosi Lorch
Rico Lewis
88'
Matheus Luiz Nunes
Savio Moreira de Oliveira
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Manchester City vs Wydad Casablanca đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.1 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 6.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 5 | 6.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 6.3 | Phạm lỗi | 16 | 7 | Phạm lỗi | 16 |
Manchester City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wydad Casablanca
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 9
- 12
- 21
- 17
- 21
- 18
- 3
- 8
- 21
- 17
- 24
- 19
- 14
- 14
- 7
- 7
- 17
- 16
- 28
- 11
- 7
- 30
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Manchester City (0 Trận đấu) | Wydad Casablanca (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
19/06/2025 07:00

