Sự kiện chính
15'
Josh Rees
30'
55'
Josh Umerah
Dylan Stephenson
55'
Dion Pereira
Shiloh Remy
George Saville
Femi Azeez
63'
70'
Raees Bangura-Williams
Adam Mayor
75'
75'
Tom Eastman
Trent Mahorn
76'
Junior Morias
Christian N'Guessan
Alfie Massey
Casper De Norre
83'
Sheldon Kendall
Mihailo Ivanovic
84'
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 10 Phạt góc 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 114 Tấn công 66
- 78 Tấn công nguy hiểm 28
- 4 Sút cầu môn 1
- 7 Sút ngoài cầu môn 0
- 7 Phạt góc (HT) 1
- 70% TL kiểm soát bóng(HT) 30%
- 15 Sút bóng 4
- 8 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 8
- 2 Việt vị 0
- 45 Đánh đầu 37
- 1 Cứu thua 1
- 20 Tắc bóng thành công 15
- 8 Challenge 7
- 26 Chuyền dài 23
- 2 Kiến tạo 0
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 20 Tắc bóng 15
- 9 Beat 2
- 18 Quả ném biên 24
- 475 Chuyền bóng 317
- 85% TL chuyền bóng thành công 73%
- 21 20
Dữ liệu đội bóng Millwall vs Dagenham Redbridge đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 0.6 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1.7 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.7 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 0 | 12.9 | Phạm lỗi | 17 |
Millwall
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dagenham Redbridge
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 10
- 5
- 10
- 17
- 18
- 14
- 18
- 23
- 14
- 32
- 30
- 28
- 10
- 7
- 15
- 14
- 12
- 14
- 12
- 7
- 17
- 28
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Millwall (1 Trận đấu) | Dagenham Redbridge (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
14/03/2025 18:33

