Sự kiện chính
10'
21'
Marcus McGuane
29'
45'
Yu Hirakawa
Anis Mehmeti
64'
Max Bird
Jason Knight
65'
George Earthy
Marcus McGuane
69'
75'
Pablo Sarabia Garcia
Hee-Chan Hwang
76'
Jean-Ricner Bellegarde
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Nahki Wells
Fally Mayulu
77'
89'
Pedro Lima
Rodrigo Martins Gomes
90'
Alfie Pond
Rayan Ait Nouri
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 1 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 112 Tấn công 71
- 40 Tấn công nguy hiểm 26
- 3 Sút cầu môn 5
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 8 Sút bóng 12
- 15 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 15
- 6 Việt vị 4
- 23 Đánh đầu 10
- 4 Cứu thua 2
- 19 Tắc bóng thành công 20
- 9 Challenge 12
- 23 Chuyền dài 33
- 0 Kiến tạo 2
- 0 Woodwork 2
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 19 Tắc bóng 20
- 3 Beat 9
- 23 Quả ném biên 23
- 493 Chuyền bóng 474
- 85% TL chuyền bóng thành công 84%
- 10 6
Dữ liệu đội bóng Bristol City vs Wolves đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1.8 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 7.3 | Phạt góc | 4.7 | 6 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.7 | 10.3 | Phạm lỗi | 12.7 |
Bristol City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wolves
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 13
- 6
- 13
- 11
- 17
- 23
- 15
- 20
- 19
- 20
- 21
- 8
- 18
- 16
- 10
- 11
- 24
- 25
- 10
- 16
- 13
- 22
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bristol City (4 Trận đấu) | Wolves (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
14/03/2025 18:32

